standard form

/ˈstændərd fɔrm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "standard form". Phiên âm /ˈstændərd fɔrm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "standard form" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “standard form” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish